Hangul là gì? (한글)
Hangul là bảng chữ cái tiếng Hàn, ra đời thế kỷ 15, gồm phụ âm (자음 ja-eum) và nguyên âm (모음 mo-eum). Khác nhiều hệ chữ, Hangul được thiết kế logic và dễ học. Chữ được ghép thành khối âm tiết để tạo từ.
14 phụ âm cơ bản (자음)
Tiếng Hàn có 14 phụ âm cơ bản. Mỗi chữ có tên (vd. ㄱ là "giyeok") và một hoặc hai âm chính. Dưới đây là bảng kèm phiên âm La-tinh thường dùng.
| Chữ | Phiên âm |
|---|---|
| ㄱ | g/k |
| ㄴ | n |
| ㄷ | d/t |
| ㄹ | r/l |
| ㅁ | m |
| ㅂ | b/p |
| ㅅ | s |
| ㅇ | ng (câm) |
| ㅈ | j |
| ㅊ | ch |
| ㅋ | k |
| ㅌ | t |
| ㅍ | p |
| ㅎ | h |
Mẹo: ㅇ không phát âm ở đầu âm tiết, ở cuối đọc như "ng". ㄱ, ㄷ, ㅂ, ㅅ, ㅈ có thể đọc mềm (g, d, b, s, j) hoặc mạnh (k, t, p, s, ch) tùy vị trí.
21 nguyên âm Hangul (모음)
Hangul có 21 nguyên âm: 6 nguyên âm dọc/ngang cơ bản và các nguyên âm ghép. Học theo nhóm (cơ bản → âm y- → ghép) sẽ dễ nhớ hơn.
| Chữ | Phiên âm |
|---|---|
| ㅏ | a |
| ㅓ | eo |
| ㅗ | o |
| ㅜ | u |
| ㅡ | eu |
| ㅣ | i |
| ㅑ | ya |
| ㅕ | yeo |
| ㅛ | yo |
| ㅠ | yu |
| ㅐ | ae |
| ㅔ | e |
| ㅒ | yae |
| ㅖ | ye |
| ㅘ | wa |
| ㅙ | wae |
| ㅚ | oe |
| ㅝ | wo |
| ㅞ | we |
| ㅟ | wi |
| ㅢ | ui |
Các nguyên âm cơ bản ㅏ, ㅓ, ㅗ, ㅜ, ㅡ, ㅣ là nền. Thêm nét ngắn được ㅑ, ㅕ, ㅛ, ㅠ (y + a, eo, o, u). ㅐ/ㅔ, ㅒ/ㅖ cùng các tổ hợp như ㅘ, ㅝ, ㅢ hoàn chỉnh bộ chữ.
Cách phụ âm và nguyên âm ghép: Khối âm tiết
Trong Hangul, một phụ âm và một nguyên âm (và có thể thêm phụ âm cuối) tạo thành khối âm tiết. Ví dụ: ㄱ + ㅏ = 가 (ga), ㄴ + ㅏ = 나 (na). Đọc khối từ trái sang phải, trên xuống dưới. Vì vậy học 자음 và 모음 trước là cách tốt nhất để bắt đầu đọc tiếng Hàn.
Cách luyện phụ âm và nguyên âm Hangul
Dùng mục Học Hangul để học phụ âm và nguyên âm từng bước, rồi thử Quiz Hangul để kiểm tra chữ và phiên âm. Luyện vài phút mỗi ngày giúp bạn nhận ra và nhớ 자음 và 모음 nhanh hơn.
Korean Dojang — Học phụ âm (자음) và nguyên âm (모음) Hangul theo nhịp của bạn.